Cao đình
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Địa danh cổ: "Cao đình" là tên một địa danh cổ, được nhắc đến trong thơ văn xưa, đặc biệt là thơ Đường, như một nơi tiễn biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- "Cao đình tương biệt xứ" (Chỗ biệt nhau ở Cao đình) - một câu thơ cổ miêu tả đây là địa điểm chia ly.
- Thơ Lý Bạch có nhắc đến chốn Cao đình. (Thơ của Lý Bạch có nhắc tới nơi Cao đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học cổ điển: "Cao đình" thường xuất hiện trong thơ cổ Trung Quốc, tượng trưng cho nơi chia tay đầy lưu luyến, gợi cảm giác biệt ly.
- Hình ảnh Cao đình trong thơ gắn liền với sự tiễn đưa. (Hình ảnh Cao đình trong thơ gắn liền với cảnh tiễn biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Đình (danh từ): Một kiến trúc nhỏ, thường có mái, dùng để nghỉ chân, ngắm cảnh. "Cao đình" có thể hiểu là một ngôi đình ở nơi cao.
- Biệt đình (danh từ): Đình tiễn biệt.
Từ đồng nghĩa
- Ly đình (danh từ): Đình chia ly.
- Tiễn biệt đình (danh từ): Đình tiễn biệt.
Thành ngữ liên quan
- Cao đình nhất biệt: Một cuộc chia tay ở Cao đình, thường hàm ý một cuộc chia ly lâu dài hoặc vĩnh viễn.
- Câu chuyện của họ tựa như Cao đình nhất biệt. (Câu chuyện của họ giống như một cuộc chia ly ở Cao đình.)
- Cổ thi: Cao đình tương biệt xứ, chỗ biệt nhau ở Cao đình